潛竊陽剽 qián qiè yáng piāo · tiềm thiết dương phiếu Hán Việt: tiềm thiết dương phiếu · Pinyin: qián qiè yáng piāo Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 竊 (thiết) + 陽 (dương) + 剽 (phiếu)Pinyinqián qiè yáng piāoHán Việttiềm thiết dương phiếuCấu tạo潛 + 竊 + 陽 + 剽 · tiềm + thiết + dương + phiếu nghĩa thành phần: tiềm + thiết + dương + phiếu