潛精研思 qián jīng yán sī · tiềm tinh nghiên tư Hán Việt: tiềm tinh nghiên tư · Pinyin: qián jīng yán sī Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 精 (tinh) + 研 (nghiên) + 思 (tư)Pinyinqián jīng yán sīHán Việttiềm tinh nghiên tưCấu tạo潛 + 精 + 研 + 思 · tiềm + tinh + nghiên + tư nghĩa thành phần: tiềm + tinh + nghiên + tư