潛精積思 qián jīng jī sī · tiềm tinh tích tư Hán Việt: tiềm tinh tích tư · Pinyin: qián jīng jī sī Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 精 (tinh) + 積 (tích) + 思 (tư)Pinyinqián jīng jī sīHán Việttiềm tinh tích tưCấu tạo潛 + 精 + 積 + 思 · tiềm + tinh + tích + tư nghĩa thành phần: tiềm + tinh + tích + tư