潛育作用 tiềm dục tác dụng Hán Việt: tiềm dục tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 育 (dục) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttiềm dục tác dụngCấu tạo潛 + 育 + 作 + 用 · tiềm + dục + tác + dụng nghĩa thành phần: tiềm + dục + tác + dụng Nghĩa EngCihui gleization