潛蹤隱跡
tiềm tung ẩn tích
Hán Việt: tiềm tung ẩn tích · Pinyin: qián zōng yǐn jì
Tổng quan
tiềm tung ẩn tích
指潜伏躲藏,隐蔽行踪。
隱藏行蹤。《西遊記》第二八回:「你們因何不耍不頑,一個個都潛蹤隱跡?我來多時了,不見你們形影,何也?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ẩn mình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏行蹤。《西遊記》第二八回:「你們因何不耍不頑,一個個都潛蹤隱跡?我來多時了,不見你們形影,何也?」