潛骸竄影
tiềm hài thoán ảnh
Hán Việt: tiềm hài thoán ảnh · Pinyin: qián hái cuàn yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏行蹤,不敢露臉。《魏書.卷五九.劉昶等傳.史臣曰》:「劉昶猜疑懼禍,蕭夤亡破之餘,並潛骸竄影,委命上國。」
Eng
- Cihui 潛骸竄影 iánháicuànyǐng f.e. lie hidden