潛鱗戢羽 qián lín jí yǔ · tiềm lân tập vũ Hán Việt: tiềm lân tập vũ · Pinyin: qián lín jí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 鱗 (lân) + 戢 (tập) + 羽 (vũ)Pinyinqián lín jí yǔHán Việttiềm lân tập vũCấu tạo潛 + 鱗 + 戢 + 羽 · tiềm + lân + tập + vũ nghĩa thành phần: tiềm + lân + tập + vũ