潛龍無用 tiềm long vô dụng Hán Việt: tiềm long vô dụng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 龍 (long) + 無 (vô) + 用 (dụng)Hán Việttiềm long vô dụngCấu tạo潛 + 龍 + 無 + 用 · tiềm + long + vô + dụng nghĩa thành phần: tiềm + long + vô + dụng Nghĩa EngCihui 潛龍無用 iánlóngwúyòng f.e. A talent is useless when secluded.