潛伏性的

tiềm phục tính đích

Hán Việt: tiềm phục tính đích

Tổng quan

ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng

Cấu tạo: (tiềm) + (phục) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng