潛伏特工 qiánfú tègōng · tiềm phục đặc công Hán Việt: tiềm phục đặc công · Pinyin: qiánfú tègōng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 特 (đặc) + 工 (công)Pinyinqiánfú tègōngHán Việttiềm phục đặc côngCấu tạo潛 + 伏 + 特 + 工 · tiềm + phục + đặc + công nghĩa thành phần: tiềm + phục + đặc + công Nghĩa EngCihui sleeper agent