潛伏狀態 tiềm phục trạng thái Hán Việt: tiềm phục trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việttiềm phục trạng tháiCấu tạo潛 + 伏 + 狀 + 態 · tiềm + phục + trạng + thái nghĩa thành phần: tiềm + phục + trạng + thái Nghĩa EngCihui 潛伏狀態 iánfú zhuàngtài n. latency