潛像處理 tiềm tượng xử lí Hán Việt: tiềm tượng xử lí Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 像 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttiềm tượng xử líCấu tạo潛 + 像 + 處 + 理 · tiềm + tượng + xử + lí nghĩa thành phần: tiềm + tượng + xử + lí Nghĩa EngCihui latensification