潛光隱耀

qián guāng yǐn yào tiềm quang ẩn diệu

Hán Việt: tiềm quang ẩn diệu · Pinyin: qián guāng yǐn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (quang) + (ẩn) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏光采。常指隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏光采。常指隐居。