潛入室內 tiềm nhập thất nội Hán Việt: tiềm nhập thất nội Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 入 (nhập) + 室 (thất) + 內 (nội)Hán Việttiềm nhập thất nộiCấu tạo潛 + 入 + 室 + 內 · tiềm + nhập + thất + nội nghĩa thành phần: tiềm + nhập + thất + nội Nghĩa EngCihui 潛入室內 iánrù shìnèi v.o. sneak into a room