潛聽裝置

tiềm thính trang trí

Hán Việt: tiềm thính trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thính) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛聽裝置 iántīng zhuāngzhì n. underwater listening device