潛在對等

tiềm tại đối đẳng

Hán Việt: tiềm tại đối đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (tại) + (đối) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛在對等 iánzài duìděng n. <lg.> potential equivalence