潛在敵意 tiềm tại địch ý Hán Việt: tiềm tại địch ý Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 在 (tại) + 敵 (địch) + 意 (ý)Hán Việttiềm tại địch ýCấu tạo潛 + 在 + 敵 + 意 · tiềm + tại + địch + ý nghĩa thành phần: tiềm + tại + địch + ý Nghĩa EngCihui 潛在敵意 iánzài díyì n. latent hostility