潛在記憶 tiềm tại kí ức Hán Việt: tiềm tại kí ức Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 在 (tại) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việttiềm tại kí ứcCấu tạo潛 + 在 + 記 + 憶 · tiềm + tại + kí + ức nghĩa thành phần: tiềm + tại + kí + ức Nghĩa EngCihui cryptamnesia