潛在語氣

tiềm tại ngữ khí

Hán Việt: tiềm tại ngữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (tại) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛在語氣 iánzài yǔqì n. <lg.> potential mood