潛師襲遠 qián shī xí yuǎn · tiềm sư tập viễn Hán Việt: tiềm sư tập viễn · Pinyin: qián shī xí yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 師 (sư) + 襲 (tập) + 遠 (viễn)Pinyinqián shī xí yuǎnHán Việttiềm sư tập viễnCấu tạo潛 + 師 + 襲 + 遠 · tiềm + sư + tập + viễn nghĩa thành phần: tiềm + sư + tập + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜师:秘密调动兵力。秘密发兵,袭击远距离的敌人。