潜形谲迹

qián xíng jué jìtiềm hình quyệt tích

Hán Việt: tiềm hình quyệt tích · Pinyin: qián xíng jué jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

隐蔽形迹,不露真相。同“潜形匿迹”。

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 形 (hình) + 譎 (quyệt) + 跡 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"潜形匿迹"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

潜形匿迹 · 潜形匿影 · 潛形匿影 · 潛形匿跡 · 潛形譎跡