潛心滌慮 qián xīn dí lǜ · tiềm tâm địch lự Hán Việt: tiềm tâm địch lự · Pinyin: qián xīn dí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 心 (tâm) + 滌 (địch) + 慮 (lự)Pinyinqián xīn dí lǜHán Việttiềm tâm địch lựCấu tạo潛 + 心 + 滌 + 慮 · tiềm + tâm + địch + lự nghĩa thành phần: tiềm + tâm + địch + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专心致志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓专心致志。