潜心积虑 qián xīn jī lǜ · tiềm tâm tích lự Hán Việt: tiềm tâm tích lự · Pinyin: qián xīn jī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 心 (tâm) + 积 (tích) + 虑 (lự)Pinyinqián xīn jī lǜHán Việttiềm tâm tích lựCấu tạo潜 + 心 + 积 + 虑 · tiềm + tâm + tích + lự nghĩa thành phần: tiềm + tâm + tích + lự