潛心經史 tiềm tâm kinh sử Hán Việt: tiềm tâm kinh sử Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 心 (tâm) + 經 (kinh) + 史 (sử)Hán Việttiềm tâm kinh sửCấu tạo潛 + 心 + 經 + 史 · tiềm + tâm + kinh + sử nghĩa thành phần: tiềm + tâm + kinh + sử Nghĩa EngCihui 潛心經史 iánxīnjīngshǐ f.e. inquire deeply into classics and history