潛意識的 tiềm ý thức đích Hán Việt: tiềm ý thức đích Tổng quan (thuộc) tiềm thức Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 意 (ý) + 識 (thức) + 的 (đích)Hán Việttiềm ý thức đíchCấu tạo潛 + 意 + 識 + 的 · tiềm + ý + thức + đích nghĩa thành phần: tiềm + ý + thức + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tiềm thức