潛步走近 tiềm bộ tẩu cận Hán Việt: tiềm bộ tẩu cận Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 步 (bộ) + 走 (tẩu) + 近 (cận)Hán Việttiềm bộ tẩu cậnCấu tạo潛 + 步 + 走 + 近 · tiềm + bộ + tẩu + cận nghĩa thành phần: tiềm + bộ + tẩu + cận Nghĩa EngCihui 潛步走近 iánbùzǒujìn f.e. steal up to