潛步追捕 tiềm bộ truy bộ Hán Việt: tiềm bộ truy bộ Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 步 (bộ) + 追 (truy) + 捕 (bộ)Hán Việttiềm bộ truy bộCấu tạo潛 + 步 + 追 + 捕 · tiềm + bộ + truy + bộ nghĩa thành phần: tiềm + bộ + truy + bộ Nghĩa EngCihui 潛步追捕 iánbùzhuībǔ f.e. stalk