潛水覓珠 tiềm thủy mịch châu Hán Việt: tiềm thủy mịch châu Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 覓 (mịch) + 珠 (châu)Hán Việttiềm thủy mịch châuCấu tạo潛 + 水 + 覓 + 珠 · tiềm + thủy + mịch + châu nghĩa thành phần: tiềm + thủy + mịch + châu Nghĩa EngCihui 潛水覓珠 iánshuǐmìzhū f.e. dive for pearls