潛深伏隩

qián shēn fú yù tiềm thâm phục áo

Hán Việt: tiềm thâm phục áo · Pinyin: qián shēn fú yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thâm) + (phục) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜:隐匿;隩:河岸弯曲的地方。形容潜藏深处,不出头露面。