潛滋暗長
tiềm tư ám trường
Hán Việt: tiềm tư ám trường · Pinyin: qián zī àn zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潜:暗中,隐藏;滋:生长。暗暗地不知不觉地生长。
Eng
- Cihui 潛滋暗長 iánzī'ànzhǎng f.e. grow and develop secretly ◆adv. imperceptibly