潛神默記

qián shén mò jì tiềm thần mặc kí

Hán Việt: tiềm thần mặc kí · Pinyin: qián shén mò jì

Tổng quan

âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ (thành ngữ)

Cấu tạo: (tiềm) + (thần) + (mặc) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心神专一,默默记诵。
  • Tân Hoa Tự Điển 潜神潜下心来,用神专注。形容用心专注,默默记诵。

Eng

  • CC-CEDICT to devote oneself to a task in silence (idiom)
  • Cihui to devote oneself to a task in silence (idiom)