潛移默運

qián yí mò yùn tiềm di mặc vận

Hán Việt: tiềm di mặc vận · Pinyin: qián yí mò yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (di) + (mặc) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不露行迹、自然而然地转移或转变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不露行迹﹑自然而然地转移或转变。