潛竊陽剽

qián qiè yáng piāo tiềm thiết dương phiếu

Hán Việt: tiềm thiết dương phiếu · Pinyin: qián qiè yáng piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thiết) + (dương) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开或不公开地剽窃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开或不公开地剽窃。