潛蹤躡跡

qián zōng niè jì tiềm tung niếp tích

Hán Việt: tiềm tung niếp tích · Pinyin: qián zōng niè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (tung) + (niếp) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指藏匿行踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓藏匿行踪。