潜踪隐迹

qián zōng yǐn jìtiềm tung ẩn tích

Hán Việt: tiềm tung ẩn tích · Pinyin: qián zōng yǐn jì

Tổng quan

tiềm tung ẩn tích

新华 · Tân Hoa Đại lục

指潜伏躲藏,隐蔽行踪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隱藏行蹤。《西遊記》第二八回:「你們因何不耍不頑,一個個都潛蹤隱跡?我來多時了,不見你們形影,何也?」

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 蹤 (tung) + 隱 (ẩn) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩn mình
  • VietPhrases tiềm tung ẩn tích
  • Tần suất từ tiềm tung ẩn tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽踪迹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

隐迹埋名 · 隐迹潜踪 · 潜踪匿影 · 隐迹藏名 · 潜踪蹑迹 · 潛蹤匿影 · 潛蹤躡跡 · 潛蹤隱跡