潛身遠跡 qián shēn yuǎn jì · tiềm thân viễn tích Hán Việt: tiềm thân viễn tích · Pinyin: qián shēn yuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 身 (thân) + 遠 (viễn) + 跡 (tích)Pinyinqián shēn yuǎn jìHán Việttiềm thân viễn tíchCấu tạo潛 + 身 + 遠 + 跡 · tiềm + thân + viễn + tích nghĩa thành phần: tiềm + thân + viễn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居避世,不露踪迹。