潛遁幽抑 qián dùn yōu yì · tiềm độn u ức Hán Việt: tiềm độn u ức · Pinyin: qián dùn yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 遁 (độn) + 幽 (u) + 抑 (ức)Pinyinqián dùn yōu yìHán Việttiềm độn u ứcCấu tạo潛 + 遁 + 幽 + 抑 · tiềm + độn + u + ức nghĩa thành phần: tiềm + độn + u + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜遁:隐匿、躲藏;幽抑:幽居。逃避世俗,过隐居生活。