潛骸竄影

qián hái cuàn yǐng tiềm hài thoán ảnh

Hán Việt: tiềm hài thoán ảnh · Pinyin: qián hái cuàn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hài) + (thoán) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐匿躲藏,不敢露面。

Eng

  • Cihui 潛骸竄影 iánháicuànyǐng f.e. lie hidden