潛鱗戢羽

qián lín jí yǔ tiềm lân tập vũ

Hán Việt: tiềm lân tập vũ · Pinyin: qián lín jí yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (lân) + (tập) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐藏形迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏形迹。