潛龍勿用

qián lóng wù yòng tiềm long vật dụng

Hán Việt: tiềm long vật dụng · Pinyin: qián lóng wù yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (long) + (vật) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛟龙隐伏而不为世所知。比喻人才埋没未被重用。

Eng

  • Cihui 潛龍勿用 iánlóngwùyòng* f.e. a capable person biding his time