潛龍諜影 qián lóng dié yǐng · tiềm long điệp ảnh Hán Việt: tiềm long điệp ảnh · Pinyin: qián lóng dié yǐng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 龍 (long) + 諜 (điệp) + 影 (ảnh)Pinyinqián lóng dié yǐngHán Việttiềm long điệp ảnhCấu tạo潛 + 龍 + 諜 + 影 · tiềm + long + điệp + ảnh nghĩa thành phần: tiềm + long + điệp + ảnh