潢池盜弄

huáng shi dào nòng hoàng trì đạo lộng

Hán Việt: hoàng trì đạo lộng · Pinyin: huáng shi dào nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (trì) + (đạo) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对人民起义的蔑称。也指发动兵变。同“潢池弄兵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"潢池弄兵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对人民起义的蔑称。也指发动兵变。同潢池弄兵”。