潢池盜弄 huáng shi dào nòng · hoàng trì đạo lộng Hán Việt: hoàng trì đạo lộng · Pinyin: huáng shi dào nòng Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 池 (trì) + 盜 (đạo) + 弄 (lộng)Pinyinhuáng shi dào nòngHán Việthoàng trì đạo lộngCấu tạo潢 + 池 + 盜 + 弄 · hoàng + trì + đạo + lộng nghĩa thành phần: hoàng + trì + đạo + lộng