潢池赤子 hoàng trì xích tử Hán Việt: hoàng trì xích tử Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 池 (trì) + 赤 (xích) + 子 (tử)Hán Việthoàng trì xích tửCấu tạo潢 + 池 + 赤 + 子 · hoàng + trì + xích + tử nghĩa thành phần: hoàng + trì + xích + tử