潢潦可薦 huáng liáo kě jàn · hoàng lạo khả tiến Hán Việt: hoàng lạo khả tiến · Pinyin: huáng liáo kě jàn Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 潦 (lạo) + 可 (khả) + 薦 (tiến)Pinyinhuáng liáo kě jànHán Việthoàng lạo khả tiếnCấu tạo潢 + 潦 + 可 + 薦 · hoàng + lạo + khả + tiến nghĩa thành phần: hoàng + lạo + khả + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荐:祭祀。指祭祀在于虔敬,而不在于祭品的厚薄。