潤筆執政 rùn bǐ zhí zhèng · nhuận bút chấp chánh Hán Việt: nhuận bút chấp chánh · Pinyin: rùn bǐ zhí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 筆 (bút) + 執 (chấp) + 政 (chánh)Pinyinrùn bǐ zhí zhèngHán Việtnhuận bút chấp chánhCấu tạo潤 + 筆 + 執 + 政 · nhuận + bút + chấp + chánh nghĩa thành phần: nhuận + bút + chấp + chánh