潤色先生 rùn sè xiān shēng · nhuận sắc tiên sanh Hán Việt: nhuận sắc tiên sanh · Pinyin: rùn sè xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 色 (sắc) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinrùn sè xiān shēngHán Việtnhuận sắc tiên sanhCấu tạo潤 + 色 + 先 + 生 · nhuận + sắc + tiên + sanh nghĩa thành phần: nhuận + sắc + tiên + sanh