潦倒不堪

lạo đảo bất kham

Hán Việt: lạo đảo bất kham

Tổng quan

Cấu tạo: 潦 (lạo) + 倒 (đảo) + 不 (bất) + 堪 (kham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa cơ
  • Biên soạn 潦倒不堪 iáodǎobùkān f.e. have gone down in the world

Eng

  • Cihui 潦倒不堪 iáodǎobùkān f.e. have gone down in the world

Từ liên quan

Gần nghĩa

不堪言状 · 不堪设想 · 不堪入耳 · 不堪造就 · 不堪一击 · 不堪回首 · 不堪入目 · 不堪忍受