潦倒不堪

lạo đảo bất kham

Hán Việt: lạo đảo bất kham

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (đảo) + (bất) + (kham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潦倒不堪 iáodǎobùkān f.e. have gone down in the world