潦倒梆子

liáo dǎo bāng zi lạo đảo bang tử

Hán Việt: lạo đảo bang tử · Pinyin: liáo dǎo bāng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (đảo) + (bang) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。不成器的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不成器的人。

Eng

  • Cihui 潦倒梆子 iáodǎo bāngzi n. <topo.> a good-for-nothing; villain; scoundrel