潦倒梆子

liáo dǎo bāng zilạo đảo bang tử

Hán Việt: lạo đảo bang tử · Pinyin: liáo dǎo bāng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。不成器的人。

Cấu tạo: 潦 (lạo) + 倒 (đảo) + 梆 (bang) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô dụng
  • Biên soạn 潦倒梆子 iáodǎo bāngzi n. <topo.> a good-for-nothing; villain; scoundrel

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不成器的人。

Eng

  • Cihui 潦倒梆子 iáodǎo bāngzi n. <topo.> a good-for-nothing; villain; scoundrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

梆子腔 · 潦倒龙钟 · 潦倒粗疏 · 潦倒不堪 · 潦倒穷途 · 梆子头 · 梆子戏 · 梆子戲