潦倒窮途

lạo đảo cùng đồ

Hán Việt: lạo đảo cùng đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (đảo) + (cùng) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潦倒窮途 iáodǎoqióngtú f.e. be in straitened circumstances